Công cụ tính bảng lương Việt Nam
Công cụ tính chi phí của doanh nghiệp tại Việt Nam miễn phí - đã bao gồm các khoản đóng góp theo luật định và thuế thu nhập cá nhân
Công cụ tính bảng lương Việt Nam của Aniday là công cụ 100% miễn phí giúp bạn biết được chi phí sử dụng lao động thực tế tại Việt Nam chỉ trong vài giây. Nhập lương Gross hoặc lương Net và ngay lập tức xem mọi khoản đóng góp theo luật định bắt buộc theo Bộ luật Lao động và Luật Bảo hiểm xã hội Việt Nam - bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm tai nạn lao động & bệnh nghề nghiệp — cùng với thuế thu nhập cá nhân (TNCN) của người lao động và mức lương thực nhận tương ứng.
Khoản đóng góp theo luật định của doanh nghiệp
| Lương Gross | 0 |
| Bảo hiểm xã hội (17%) | 0 |
| Bảo hiểm y tế (3%) | 0 |
| Bảo hiểm thất nghiệp (1%) | 0 |
| Bảo hiểm tai nạn lao động (0.5%) | 0 |
| Kinh phí công đoàn (2%) | 0 |
| Tổng khoản đóng góp của doanh nghiệp (23.5%) | 0 |
| Tổng chi phí của doanh nghiệp | 0 |
Các khoản khấu trừ của người lao động
| Lương Gross | 0 |
| Bảo hiểm xã hội (8%) | 0 |
| Bảo hiểm y tế (1.5%) | 0 |
| Bảo hiểm thất nghiệp (1%) | 0 |
| Tổng bảo hiểm của người lao động (10.5%) | 0 |
| Thu nhập trước thuế | 0 |
| Giảm trừ gia cảnh bản thân | 0 |
| Giảm trừ người phụ thuộc | 0 |
| Thu nhập chịu thuế | 0 |
| Thuế thu nhập cá nhân chi tiết | 0 |
| Lương Net của người lao động (thực nhận) | 0 |
FAQ về tính lương tại Việt Nam — quy định, mức đóng & cách tính mới nhất
Mọi điều mà doanh nghiệp và đội ngũ nhân sự thường hỏi về tính lương tại Việt Nam: gross sang net, chi phí của doanh nghiệp, bảo hiểm xã hội, các bậc TNCN, lương tối thiểu vùng, quy định cho lao động nước ngoài, tháng lương thứ 13, thử việc, làm thêm giờ, trợ cấp thôi việc và các lựa chọn EOR.
Lương Gross trong tính lương tại Việt Nam được tính như thế nào?
Lương Gross trên bảng lương tại Việt Nam là tổng của mọi thành phần trước khi khấu trừ:
Lương Gross = Lương cơ bản + Thưởng + Phụ cấp + TNCN của người lao động + Bảo hiểm xã hội của người lao động + Bảo hiểm y tế của người lao động + Bảo hiểm thất nghiệp của người lao động + Các phúc lợi chịu thuế khác
Nói cách khác, lương Gross là số tiền người sử dụng lao động đồng ý chi trả trước khi trích nộp bảo hiểm và TNCN thay cho người lao động.
Lương Net được tính từ lương Gross tại Việt Nam như thế nào?
Lương Net (thực nhận) trong tính lương tại Việt Nam là lương Gross trừ đi mọi khoản khấu trừ bắt buộc:
Lương Net = Tổng thu nhập − (Thuế thu nhập cá nhân + Bảo hiểm xã hội + Bảo hiểm y tế + Bảo hiểm thất nghiệp + Các khoản giảm trừ khác theo hợp đồng)
Các khoản đóng bảo hiểm của người lao động chiếm tổng cộng 10,5% mức lương đóng bảo hiểm. TNCN được tính sau khi áp dụng giảm trừ gia cảnh bản thân (15,5 triệu VND/tháng từ năm 2026) và giảm trừ người phụ thuộc (6,2 triệu VND/tháng cho mỗi người phụ thuộc từ năm 2026).
Tổng chi phí của doanh nghiệp trong tính lương tại Việt Nam là bao nhiêu?
Chi phí thực tế khi sử dụng lao động tại Việt Nam là lương Gross của người lao động cộng với các khoản đóng góp bắt buộc của người sử dụng lao động — khoảng 23,5% cộng thêm trên lương Gross:
- Bảo hiểm xã hội — 17% (doanh nghiệp)
- Bảo hiểm y tế — 3% (doanh nghiệp)
- Bảo hiểm thất nghiệp — 1% (doanh nghiệp)
- Bảo hiểm tai nạn lao động & bệnh nghề nghiệp — 0,5% (doanh nghiệp)
- Kinh phí công đoàn — 2% trên mức lương đóng bảo hiểm xã hội (doanh nghiệp)
Cộng với 10,5% của người lao động, tổng gánh nặng bảo hiểm xã hội bắt buộc và kinh phí công đoàn trong tính lương tại Việt Nam vào khoảng 34% lương Gross. Thưởng, lương tháng thứ 13 và mọi phúc lợi theo hợp đồng nằm trên mức nền này.
Người lao động đóng bao nhiêu bảo hiểm trong tính lương tại Việt Nam?
Người lao động đóng 10,5% mức lương đóng bảo hiểm, được trừ vào lương Gross trước khi tính TNCN: 8% bảo hiểm xã hội, 1,5% bảo hiểm y tế và 1% bảo hiểm thất nghiệp. Mức lương đóng bảo hiểm bị giới hạn tối đa 20 lần lương tối thiểu vùng đối với bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, nên mức đóng sẽ chững lại ở các mức lương cao.
Các bậc thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại Việt Nam là gì?
Từ ngày 1/1/2026, việc tính lương tại Việt Nam áp dụng biểu thuế TNCN lũy tiến 5 bậc trên thu nhập chịu thuế hằng tháng (sau khi giảm trừ gia cảnh bản thân & người phụ thuộc):
| Bậc thuế | Thu nhập chịu thuế năm | Thu nhập chịu thuế tháng | Thuế suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Đến 120 triệu VND | Đến 10 triệu VND | 5% |
| 2 | 120 – 360 triệu VND | 10 – 30 triệu VND | 10% |
| 3 | 360 – 720 triệu VND | 30 – 60 triệu VND | 20% |
| 4 | 720 triệu – 1,2 tỷ VND | 60 – 100 triệu VND | 30% |
| 5 | Trên 1,2 tỷ VND | Trên 100 triệu VND | 35% |
Cá nhân không cư trú bị tính thuế suất cố định 20% trên thu nhập phát sinh tại Việt Nam — biểu lũy tiến phía trên không áp dụng cho họ.
Giảm trừ gia cảnh bản thân và người phụ thuộc trong TNCN Việt Nam hoạt động như thế nào?
Trước khi tính TNCN, việc tính lương tại Việt Nam sẽ trừ hai khoản giảm trừ gia cảnh tiêu chuẩn khỏi thu nhập chịu thuế:
- Giảm trừ gia cảnh bản thân — một khoản giảm trừ cố định cho chính người nộp thuế (được cập nhật cho năm 2026 bởi Tổng cục Thuế).
- Giảm trừ người phụ thuộc — một khoản giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc đủ điều kiện (con dưới 18 tuổi, người đang học toàn thời gian, người thân cao tuổi hoặc khuyết tật, v.v.). Người phụ thuộc phải được đăng ký với cơ quan thuế theo mẫu quy định trước khi khoản giảm trừ được áp dụng trên bảng lương.
Công cụ tính bảng lương Việt Nam ở trên cho phép bạn thiết lập số người phụ thuộc và tự động áp dụng các giá trị giảm trừ mới nhất của năm 2026.
Lương tối thiểu vùng tại Việt Nam dùng cho tính lương là bao nhiêu?
Từ ngày 1/1/2026, mức lương tối thiểu vùng theo tháng theo luật định tại Việt Nam là:
- Vùng I (TP.HCM, các quận nội thành Hà Nội, Hải Phòng, khu vực nội thành Đà Nẵng) — 5,310,000 VND/tháng
- Vùng II (các khu vực đô thị & công nghiệp khác) — 4,730,000 VND/tháng
- Vùng III (các thị xã, thành phố thuộc tỉnh) — 4,140,000 VND/tháng
- Vùng IV (các khu vực còn lại) — 3,700,000 VND/tháng
Lương tối thiểu vùng là mức sàn cho lương theo hợp đồng và đồng thời giới hạn mức lương đóng bảo hiểm xã hội/y tế ở mức 20 lần con số này.
Tháng lương thứ 13 có bắt buộc trong tính lương tại Việt Nam không?
Tháng lương thứ 13 (thường được chi trả trước Tết / Tết Nguyên Đán) không bắt buộc theo Bộ luật Lao động, nhưng đây là thông lệ phổ biến trên thị trường và là kỳ vọng mạnh mẽ trong tuyển dụng tại Việt Nam. Một khi đã được ghi vào hợp đồng lao động, nội quy lao động hoặc chính sách công ty, nó trở nên ràng buộc theo hợp đồng và phải được chi trả. Hầu hết doanh nghiệp nước ngoài tính lương tại Việt Nam đều dự toán khoản này như một mục cố định, tương đương một tháng lương Gross.
Quy định và mức lương thử việc tại Việt Nam như thế nào?
Thử việc theo Bộ luật Lao động Việt Nam dao động từ 1 đến 60 ngày tùy theo vị trí và loại hợp đồng — thông thường tối đa 60 ngày đối với vị trí yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên, 30 ngày đối với vị trí có chuyên môn, và 6 ngày làm việc đối với lao động phổ thông. Lương thử việc phải ít nhất bằng 85% lương chính thức của cùng công việc. Chỉ được áp dụng một lần thử việc cho mỗi vị trí.
Giới hạn làm thêm giờ và hệ số trả lương làm thêm tại Việt Nam là gì?
Làm thêm giờ trong tính lương tại Việt Nam bị giới hạn nghiêm ngặt: không được vượt quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày, 12 giờ mỗi tuần, hoặc 40 giờ mỗi tháng (200 giờ/năm, có thể nâng lên 300 giờ trong một số ngành cụ thể có thông báo). Hệ số trả lương tối thiểu theo luật định là:
- Ngày thường — 150% tiền lương giờ bình thường
- Ngày nghỉ hằng tuần — 200%
- Ngày lễ & ngày nghỉ có hưởng lương — 300% (cộng với chính tiền lương ngày lễ)
- Ca đêm (22h – 6h) — phụ cấp thêm +30%
Trợ cấp thôi việc và thời hạn báo trước khi chấm dứt hợp đồng tại Việt Nam hoạt động như thế nào?
Trợ cấp thôi việc theo luật định áp dụng khi người lao động đã làm việc theo hợp đồng lao động ít nhất 12 tháng, được tính ở mức ½ tháng lương cho mỗi năm làm việc. Trợ cấp mất việc làm (khác với trợ cấp thôi việc) được trả ở mức 1 tháng lương cho mỗi năm làm việc trong trường hợp tinh giản hoặc tái cơ cấu, tối thiểu 2 tháng.
Thời hạn báo trước bắt buộc trong tính lương tại Việt Nam là 45 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn, 30 ngày đối với hợp đồng xác định thời hạn, và 3 ngày làm việc đối với hợp đồng dưới 12 tháng hoặc thử việc.
Lao động nước ngoài có phải đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam không?
Có — theo mặc định, lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam có giấy phép lao động phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc với mức như công dân Việt Nam. Các trường hợp miễn áp dụng khi lao động nước ngoài (a) thuộc diện được xác nhận miễn giấy phép lao động (ví dụ di chuyển nội bộ trong 11 ngành dịch vụ, chuyên gia làm việc dưới 30 ngày, v.v.) hoặc (b) đã thuộc diện điều chỉnh của hiệp định song phương về an sinh xã hội với quốc gia của họ. Các trường hợp miễn này rất hạn chế và được xem xét theo từng trường hợp cụ thể.
Người nước ngoài bị tính thuế trong tính lương tại Việt Nam như thế nào — cá nhân cư trú và không cư trú?
Tình trạng cư trú thuế là yếu tố quyết định, không phải quốc tịch. Người nước ngoài trở thành cá nhân cư trú thuế tại Việt Nam nếu họ (a) có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong khoảng 12 tháng hoặc trong năm dương lịch, hoặc (b) có thẻ thường trú / tạm trú và không chứng minh được là đối tượng cư trú thuế ở nơi khác.
- Cá nhân cư trú — bị tính thuế trên thu nhập toàn cầu theo biểu lũy tiến TNCN 5%–35%, giống như công dân Việt Nam.
- Cá nhân không cư trú — bị tính thuế suất cố định 20% chỉ trên thu nhập phát sinh tại Việt Nam, không có giảm trừ gia cảnh bản thân hay người phụ thuộc.
Người nước ngoài có thể nhận lại bảo hiểm xã hội Việt Nam dưới dạng một lần khi rời đi không?
Có. Lao động nước ngoài chấm dứt hợp đồng lao động và rời khỏi Việt Nam có thể đề nghị chi trả một lần khoản bảo hiểm xã hội đã tích lũy từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam (BHXH), tùy theo hồ sơ và thủ tục quy định. Hồ sơ được nộp tại cơ quan bảo hiểm xã hội nơi người lao động đăng ký lần cuối; mức chi trả thường dựa trên số năm đóng và mức lương đóng bảo hiểm bình quân.
Ai thực hiện quyết toán TNCN cuối năm trong tính lương tại Việt Nam — doanh nghiệp hay người lao động?
Trong hầu hết trường hợp, doanh nghiệp thực hiện quyết toán TNCN thay cho người lao động — với điều kiện người lao động chỉ có thu nhập từ một nguồn chi trả lương tại Việt Nam trong cả năm và ký giấy ủy quyền. Doanh nghiệp đối chiếu tổng thu nhập năm, áp dụng các khoản giảm trừ, tính lại số TNCN phải nộp so với số TNCN đã khấu trừ hằng tháng, và hoàn lại hoặc thu thêm phần chênh lệch. Người lao động có nhiều nguồn thu nhập (nhiều người sử dụng lao động, làm tự do hoặc thu nhập từ nước ngoài) phải tự khai quyết toán TNCN năm trước ngày 30/4 của năm sau.
Khi nào tôi nên dùng EOR để tính lương tại Việt Nam thay vì thành lập pháp nhân?
Dịch vụ Nhà tuyển dụng chính thức (EOR) là cách nhanh nhất, ít rủi ro nhất để tính lương và vận hành tại Việt Nam mà không cần pháp nhân địa phương. EOR trở thành người sử dụng lao động hợp pháp trên giấy tờ, xử lý toàn bộ bảo hiểm bắt buộc, khấu trừ TNCN, bảng lương hằng tháng và việc tuân thủ luật lao động, trong khi bạn vẫn quản lý đội ngũ hằng ngày. Đây là lựa chọn phù hợp khi bạn (a) cần onboard trong 1–2 tuần thay vì 2–4 tháng để thành lập pháp nhân, (b) dự định tuyển một đội ngũ nhỏ (dưới khoảng 20 người) và muốn bỏ qua gánh nặng kế toán, khai thuế và tuân thủ nhân sự liên tục, hoặc (c) muốn thử nghiệm thị trường Việt Nam trước khi cam kết lập pháp nhân FDI. Với quy mô nhân sự lớn hơn hoặc hoạt động sản phẩm/bán hàng cần xuất hóa đơn nội địa, pháp nhân do mình sở hữu hoàn toàn sẽ tiết kiệm chi phí hơn.
Công cụ tính lương & chi phí sử dụng lao động Việt Nam có miễn phí không?
Có — Công cụ tính bảng lương Việt Nam của Aniday hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký, và áp dụng lương tối thiểu vùng, các mức đóng bảo hiểm xã hội, giảm trừ gia cảnh bản thân & người phụ thuộc và biểu thuế TNCN lũy tiến mới nhất của năm 2026. Hãy dùng nó để dự toán nhân sự, báo cho ứng viên mức lương Gross đạt được mức Net mục tiêu của họ, hoặc ước tính tổng chi phí của một thỏa thuận tính lương tại Việt Nam.