Menu

Giấy phép lao động cho người nước ngoài 2026: hồ sơ, thời gian và mức phạt theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP

Từ 07/8/2025, Nghị định 152/2020 và Nghị định 70/2023 không còn hiệu lực. Doanh nghiệp cần đọc lại quy trình theo nghị định mới trước khi nộp bộ hồ sơ tiếp theo

Tóm tắt nhanh: giấy phép lao động (GPLĐ) cho người nước ngoài tại Việt Nam nay áp dụng theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 07/8/2025bãi bỏ toàn bộ Nghị định 152/2020/NĐ-CP cùng Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Ba điểm doanh nghiệp phải nhớ: không còn thủ tục giải trình nhu cầu riêng; thẩm quyền cấp phép thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, không còn nộp ở Sở LĐTBXH vì Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đã sáp nhập vào Bộ Nội vụ từ 01/3/2025; và giấy phép chỉ được gia hạn một lần, tức tối đa 2 + 2 = 4 năm cho một chuỗi giấy phép. Phần lớn hướng dẫn còn lưu hành trên mạng vẫn dẫn chiếu nghị định đã hết hiệu lực. Nội dung dưới đây do đội ngũ Aniday biên soạn từ chính những bộ hồ sơ chúng tôi nộp qua pháp nhân Việt Nam, Công ty TNHH Aniday Việt Nam. Kiểm chứng ngày 03/9/2026.

Hiện nay áp dụng nghị định nào?

Chỉ một văn bản: Nghị định 219/2025/NĐ-CP, ban hành và có hiệu lực cùng ngày 07/8/2025. Nghị định gồm 5 chương, 36 điều, quy định chi tiết các Điều 151 đến 158 Bộ luật Lao động 2019 (Luật 45/2019/QH14), và bãi bỏ toàn bộ Nghị định 152/2020/NĐ-CP cùng văn bản sửa đổi Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Đến ngày 03/9/2026 vẫn chưa có nghị định sửa đổi, bổ sung nào.

Bộ chủ quản cũng đã thay đổi, và điều này có ý nghĩa thực tiễn. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội chấm dứt hoạt động từ ngày 01/3/2025 và được sáp nhập vào Bộ Nội vụ. Ở cấp tỉnh, từng Sở LĐTBXH được sáp nhập vào Sở Nội vụ. Bất kỳ tài liệu, biểu mẫu hay quy trình nội bộ nào còn chỉ dẫn "nộp hồ sơ tại Sở LĐTBXH" đều đang nói về một cơ quan không còn tồn tại — và hồ sơ gửi nhầm địa chỉ là nguyên nhân chậm trễ hoàn toàn có thể tránh được.

Nếu doanh nghiệp đang dùng một checklist còn dẫn chiếu 152/2020, 70/2023, hoặc yêu cầu nộp báo cáo giải trình nhu cầu trước 30 ngày như một bước riêng, hãy ngừng sử dụng. Toàn bộ những nội dung đó đã được thay thế.

Có gì khác so với cách làm cũ?

Chín điểm dưới đây là những gì doanh nghiệp phải sửa trong quy trình nội bộ. Hai trong số đó — bỏ thủ tục giải trình nhu cầu và chỉ cho gia hạn một lần — không chỉ đổi cách nộp hồ sơ mà đổi cả cách tính thời gian công tác của nhân sự nước ngoài.

Nội dung thay đổi Theo 152/2020 + 70/2023 (đã bãi bỏ) Theo Nghị định 219/2025
Giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài Thủ tục riêng, chấp thuận riêng Bỏ bước riêng — gộp vào tờ khai đề nghị cấp giấy phép (Mẫu số 03)
Cơ quan cấp phép Sở Lao động – Thương binh và Xã hội Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, khoản 1 Điều 4
Gia hạn Không giới hạn số lần Chỉ một lần, tối đa 2 năm (Điều 29)
Điều kiện kinh nghiệm Yêu cầu cao hơn với chuyên gia và lao động kỹ thuật Giảm cho cả chuyên gia lẫn lao động kỹ thuật (Điều 3)
Diện không thuộc diện cấp giấy phép Danh mục hẹp hơn Mở rộng thành 15 trường hợp (Điều 7)
Miễn giấy phép ngắn hạn Dưới 30 ngày, tối đa 3 lần/năm Dưới 90 ngày/năm, không giới hạn số lần nhập cảnh
Làm việc tại nhiều tỉnh Về cơ bản phải xin theo từng tỉnh Một giấy phép dùng cho nhiều tỉnh (khoản 5 Điều 22), chỉ cần thông báo trước 3 ngày làm việc
Phiếu lý lịch tư pháp Xin riêng trước khi nộp hồ sơ Có thể đề nghị cấp đồng thời với giấy phép, cả hai cấp bản điện tử qua Cổng Dịch vụ công quốc gia (khoản 3 Điều 6)
Báo cáo định kỳ Báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài 6 tháng và hằng năm Bãi bỏ

Giới hạn gia hạn một lần là thay đổi cần báo cáo ban lãnh đạo ngay. Giấy phép có thời hạn tối đa 2 năm (Điều 21) và chỉ được gia hạn một lần với thời hạn tối đa 2 năm nữa (Điều 29). Đó là trần cứng 4 năm cho một chuỗi giấy phép. Hết trần này, doanh nghiệp phải làm hồ sơ cấp mới hoàn toàn — bộ hồ sơ mới, giấy tờ mới, thời hạn luật định tính lại từ đầu. Những nhiệm kỳ công tác đã lên kế hoạch 5 năm dựa trên giả định gia hạn liên tục không còn vận hành như thiết kế ban đầu.

Vị trí nào thì cần điều kiện gì?

Điều 3 Nghị định 219/2025 chia thành bốn vị trí: nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia và lao động kỹ thuật. Điều kiện kinh nghiệm của chuyên gia và lao động kỹ thuật đều đã hạ xuống. Giám đốc điều hành nay đứng riêng, không còn phải gò vào định nghĩa nhà quản lý — nhiều chức danh trước đây khai gượng ép giờ đã có lối đi rõ ràng.

Vị trí Điều kiện theo Điều 3 Thay đổi
Nhà quản lý Người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020, hoặc người đứng đầu cơ quan, tổ chức. Không yêu cầu số năm kinh nghiệm
Giám đốc điều hành Người đứng đầu chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh; hoặc người đứng đầu và trực tiếp điều hành một bộ phận, có ít nhất 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Mới tách riêng khỏi "nhà quản lý"
Chuyên gia Diện thông thường: bằng đại học trở lên và ít nhất 2 năm kinh nghiệm phù hợp với vị trí công việc. Diện lĩnh vực ưu tiên: bằng đúng chuyên ngành và 1 năm kinh nghiệm, trong các lĩnh vực tài chính, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia hoặc lĩnh vực ưu tiên được chỉ định Kinh nghiệm diện thông thường giảm từ 3 năm xuống 2 năm
Lao động kỹ thuật Được đào tạo ít nhất 1 năm và có 2 năm kinh nghiệm; hoặc có 3 năm kinh nghiệm mà không cần điều kiện đào tạo Giảm lần lượt từ 3 năm và 5 năm

Về việc bằng cấp có phải khớp với công việc hay không, cần thận trọng. Ở diện chuyên gia thông thường, tiêu chí "phù hợp" trong câu chữ của nghị định gắn với kinh nghiệm chứ không gắn với bằng cấp; yêu cầu bằng đúng chuyên ngành chỉ còn ở diện lĩnh vực ưu tiên. Trên giấy, đó là một sự nới lỏng thực sự. Nhưng điều đó không có nghĩa doanh nghiệp có thể nộp bằng triết học cho vị trí kỹ sư phần mềm: thực tiễn xét duyệt của Sở Nội vụ các tỉnh xưa nay vẫn chặt hơn câu chữ, và bằng cấp lệch ngành vẫn mang rủi ro bị từ chối đáng kể. Khi bằng cấp và chức danh không khớp nhau, hãy đầu tư vào các giấy xác nhận kinh nghiệm thể hiện rõ mối liên hệ, thay vì trông cậy vào cách diễn đạt của văn bản.

Trường hợp nào được miễn giấy phép?

Điều 7 liệt kê 15 trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép, nhiều hơn danh mục hẹp của các nghị định đã bãi bỏ — nhưng không thuộc diện cấp phép không có nghĩa là không phải làm gì. Các trường hợp đáng chú ý gồm: chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty TNHH có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên; Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng; chuyên gia kỹ thuật cho các dự án ODA; phóng viên nước ngoài được Bộ Ngoại giao xác nhận; học sinh, sinh viên quốc tế thực tập; người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại; người di chuyển nội bộ doanh nghiệp thuộc 11 ngành dịch vụ trong cam kết WTO; người làm việc dưới 90 ngày trong một năm dương lịch; và một nhóm mới trong các lĩnh vực tài chính, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia do bộ hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xác nhận.

Từ diện miễn giấy phép có hai hướng thủ tục khác nhau, và chúng thường xuyên bị nhầm lẫn:

Hướng xác nhận Hướng thông báo
Kết quả nhận được Giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động Không có văn bản nào được cấp. Người sử dụng lao động chỉ thông báo bằng văn bản
Thời hạn nộp Trước ngày dự kiến làm việc ít nhất 10 ngày Trước ngày người lao động bắt đầu làm việc ít nhất 3 ngày làm việc (khoản 4 Điều 9)
Thời gian giải quyết 5 ngày làm việc
Thời hạn hiệu lực Tối đa 2 năm (Điều 10), được gia hạn một lần tối đa 2 năm
Cấp lại 3 ngày làm việc nếu bị mất hoặc hỏng (Điều 13)

Trường hợp làm việc dưới 90 ngày đi theo hướng thông báo: không có giấy xác nhận, nhưng phải thông báo bằng văn bản trước ít nhất 3 ngày làm việc. Bỏ qua bước thông báo này tự thân đã là một vi phạm bị ghi nhận; mức phạt cho hành vi không thông báo, không báo cáo đủ nhỏ để doanh nghiệp xem nhẹ, nhưng cũng đủ lớn để trở thành điểm khó xử trong biên bản thanh tra.

Còn phải giải trình nhu cầu tuyển lao động nước ngoài nữa không?

Không còn. Thủ tục giải trình nhu cầu đã bị bỏ hẳn với tư cách một bước riêng. Khoản 1 Điều 18 đưa nội dung giải trình vào chính tờ khai đề nghị cấp giấy phép — Mẫu số 03, do người sử dụng lao động ký. Nộp một lần, nhận một quyết định. Đây là thay đổi lớn nhất về quy trình và cắt được nguyên một vòng phê duyệt.

  • Khung thời gian nộp: trước ngày dự kiến làm việc ít nhất 10 ngày và không quá 60 ngày (khoản 1 Điều 22). Cả hai mốc đều có hiệu lực — nộp quá sớm thì hồ sơ cũng nằm ngoài khung.
  • Cơ quan chấp thuận: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (khoản 1 Điều 4), trên thực tế ủy quyền cho Giám đốc Sở Nội vụ, hoặc cho Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế, khu công nghệ cao khi người sử dụng lao động đặt trụ sở trong các khu này.
  • Thời hạn giải quyết: 10 ngày làm việc. Trường hợp từ chối phải trả lời bằng văn bản trong 3 ngày làm việc và nêu rõ lý do.
  • Kênh nộp: Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp tỉnh, qua bưu chính, qua tổ chức được ủy quyền, hoặc qua Cổng Dịch vụ công quốc gia.

Về yêu cầu đăng tuyển lao động Việt Nam trước, hãy coi đây là điểm chưa ngã ngũ. Yêu cầu đăng tuyển vẫn tồn tại nhưng với phạm vi thu hẹp, và theo một số nguồn, thời gian đã giảm từ 15 xuống 5 ngày làm việc mà không bắt buộc nền tảng đăng tuyển cụ thể. Cách hiểu này dựa trên một nguồn tư vấn chuyên môn duy nhất chứ không phải điều khoản mà chúng tôi có thể dẫn chiếu; cách áp dụng ở các tỉnh không thống nhất, và chúng tôi sẽ không xây dựng kế hoạch nộp hồ sơ dựa trên đó. Hãy xác nhận yêu cầu hiện hành với đúng tỉnh nơi nộp hồ sơ trước khi trông cậy vào thời hạn ngắn hơn.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ gì?

Bảy đầu mục, trong đó ba loại có thời hạn sử dụng. Thời hạn ấy hoàn toàn có thể hết trong lúc doanh nghiệp còn đang chờ những giấy tờ còn lại. Theo kinh nghiệm nộp hồ sơ của chúng tôi, giấy tờ hết hạn ngay tại thời điểm nộp là lý do bị trả hồ sơ nhiều nhất.

# Giấy tờ Yêu cầu
1 Mẫu số 03 Tờ khai đề nghị cấp giấy phép, đã tích hợp nội dung giải trình nhu cầu, do người sử dụng lao động ký
2 Giấy khám sức khỏe Cấp không quá 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ; do cơ sở y tế có thẩm quyền của Việt Nam hoặc nước ngoài cấp
3 Phiếu lý lịch tư pháp Cấp không quá 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ
4 Hộ chiếu Bản sao có chứng thực hộ chiếu còn giá trị
5 Ảnh 02 ảnh màu, cỡ 4×6 cm, phông nền trắng, chụp chính diện, đầu để trần, không đeo kính, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất
6 Giấy tờ chứng minh vị trí công việc Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn và văn bản xác nhận kinh nghiệm của người sử dụng lao động, chứng minh đáp ứng điều kiện tại Điều 3
7 Giấy tờ chứng minh hình thức làm việc Hợp đồng lao động, văn bản cử di chuyển nội bộ doanh nghiệp, hợp đồng dịch vụ, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đầu tư, tùy trường hợp

Phiếu lý lịch tư pháp: xin loại nào, xin ở đâu

Loại phiếu cần nộp phụ thuộc vào nơi người lao động đang cư trú, không phụ thuộc vào quốc tịch. Người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam xin phiếu lý lịch tư pháp của Việt Nam tại Sở Tư pháp, hoặc qua VNeID hay cổng dịch vụ công. Người nước ngoài còn ở nước ngoài xin phiếu do nước sở tại cấp. Dù theo hướng nào, phiếu không được quá 6 tháng tại thời điểm nộp hồ sơ.

Điểm mới theo khoản 3 Điều 6: người sử dụng lao động có thể đề nghị cấp phiếu lý lịch tư pháp đồng thời với giấy phép lao động qua Cổng Dịch vụ công quốc gia. Cổng chuyển yêu cầu đến cả cơ quan quản lý lao động lẫn cơ quan công an, và cả hai văn bản đều được cấp bản điện tử — doanh nghiệp không còn phải xin phiếu lý lịch tư pháp riêng trước. Ở những nơi đã áp dụng, cơ chế này loại bỏ một trong hai giai đoạn chờ đợi nối tiếp ở đầu quy trình.

Bằng cấp cấp ở nước ngoài phải làm thủ tục gì?

Tùy nước cấp giấy tờ và tùy thời điểm nộp. Từ ngày 11/9/2026 Việt Nam là thành viên Công ước La Hay về apostille: giấy tờ công do một quốc gia thành viên khác cấp chỉ cần apostille tại nước cấp, không phải hợp pháp hóa lãnh sự nữa. Đến hết ngày 10/9/2026 thì mọi giấy tờ cấp ở nước ngoài vẫn phải hợp pháp hóa lãnh sự rồi dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.

Nơi cấp giấy tờ Bước 1 — chứng nhận Bước 2 — dịch thuật
Quốc gia thành viên Công ước (từ 11/9/2026) Apostille do nước cấp thực hiện Dịch thuật công chứng sang tiếng Việt — vẫn bắt buộc
Quốc gia không phải thành viên Hợp pháp hóa lãnh sự, như trước Dịch thuật công chứng sang tiếng Việt
Mọi nơi cấp, đến hết 10/9/2026 Hợp pháp hóa lãnh sự Dịch thuật công chứng

Ba điều kiện quyết định việc đơn giản hóa này có thực sự giúp ích cho doanh nghiệp hay không. Thứ nhất, cơ chế này chỉ áp dụng giữa Việt Nam và các thành viên Công ước không phản đối — chúng tôi chưa thể xác nhận danh sách phản đối, nên đừng mặc định quốc gia của bạn đã được áp dụng; hãy kiểm tra trước khi lập kế hoạch. Thứ hai, Công ước loại trừ giấy tờ do viên chức ngoại giao, lãnh sự lập và giấy tờ hành chính liên quan trực tiếp đến hoạt động thương mại hoặc hải quan. Thứ ba — và đây là điểm khiến nhiều người vấp — apostille chỉ chứng nhận hình thức và chữ ký, không chứng nhận nội dung. Yêu cầu dịch thuật công chứng sang tiếng Việt không thay đổi và vẫn bắt buộc.

Với giấy tờ theo chiều ngược lại, apostille cho giấy tờ Việt Nam đem ra nước ngoài do Cục Lãnh sự Bộ Ngoại giao tại Hà Nội và Sở Ngoại vụ tại Thành phố Hồ Chí Minh cấp.

Cấp trong bao lâu, dùng được mấy năm, gia hạn thế nào?

10 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ, giấy phép tối đa 2 năm, gia hạn đúng một lần thêm tối đa 2 năm. Cộng lại là trần 4 năm, không hơn. Nếu bị từ chối, cơ quan cấp phép phải trả lời bằng văn bản trong 3 ngày làm việc và nêu rõ lý do.

Nội dung Quy định
Thời hạn giải quyết theo luật 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ (khoản 3 Điều 22); từ chối phải trả lời bằng văn bản trong 3 ngày làm việc
Cơ quan cấp phép Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (khoản 1 Điều 4), ủy quyền cho Giám đốc Sở Nội vụ hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế tương ứng
Thời hạn tối đa 2 năm (Điều 21), xác định theo thời hạn ngắn nhất trong số: hợp đồng lao động, văn bản cử sang làm việc, hợp đồng dịch vụ, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy phép hoạt động, hoặc điều ước quốc tế
Gia hạn Chỉ một lần, tối đa 2 năm (Điều 29). Nộp hồ sơ trước ngày hết hạn 10–45 ngày. Giải quyết trong 10 ngày làm việc
Sau khi giấy phép gia hạn hết hạn Phải làm hồ sơ cấp mới hoàn toàn
Làm việc tại nhiều tỉnh Một giấy phép dùng cho nhiều tỉnh với cùng một người sử dụng lao động (khoản 5 Điều 22); thông báo cho từng địa phương trước ít nhất 3 ngày làm việc
Lệ phí Do Hội đồng nhân dân (HĐND) từng tỉnh quy định và khác nhau giữa các tỉnh — dự trù theo địa phương, không có mức chung toàn quốc

Hồ sơ gia hạn gồm Mẫu số 03 kèm nội dung giải trình nhu cầu, giấy khám sức khỏe không quá 12 tháng, 2 ảnh, giấy phép lao động đang có, hộ chiếu và giấy tờ chứng minh hình thức làm việc vẫn tiếp tục. Hợp đồng lao động mới bằng văn bản phải được ký trước khi giấy phép gia hạn có hiệu lực — ký sai thứ tự là lỗi tuân thủ bị phát hiện lặp đi lặp lại trong các đợt kiểm tra.

Hãy lập kế hoạch theo trần 4 năm ngay từ bây giờ. 2 + 2 = 4 năm là vòng đời tối đa của một chuỗi giấy phép, và bỏ lỡ khung 10–45 ngày nộp hồ sơ gia hạn đồng nghĩa với việc mất quyền gia hạn hoàn toàn — doanh nghiệp phải làm hồ sơ cấp mới từ đầu, thời hạn hiệu lực của các giấy tờ tính lại, và người lao động có thể rơi vào tình trạng cư trú không hợp lệ trong khoảng trống đó.

Cấp lại hay gia hạn — làm thủ tục nào?

Giấy phép còn hiệu lực mà mất, hỏng hoặc sai thông tin thì làm cấp lại; giấy phép sắp hết hạn thì làm gia hạn. Hai thủ tục khác nhau cả về căn cứ, thời điểm nộp lẫn thời gian giải quyết, và chọn nhầm là mất trắng một chu kỳ nộp hồ sơ.

Cấp lại Gia hạn
Căn cứ Giấy phép còn hiệu lực nhưng bị mất, hỏng hoặc thay đổi thông tin Giấy phép sắp hết hạn
Trường hợp áp dụng Chỉ hai trường hợp (Điều 23): bị mất, bị hỏng không sử dụng được; hoặc thay đổi họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, tên người sử dụng lao động khi mã số định danh không đổi Tiếp tục làm việc sau ngày hết hạn
Thời điểm nộp Bất kỳ lúc nào trong thời gian giấy phép còn hiệu lực Trước ngày hết hạn 10–45 ngày
Thời gian giải quyết 3 ngày làm việc (Điều 25) 10 ngày làm việc (Điều 28)
Giới hạn số lần Không quy định Chỉ một lần

Hai điểm bị lược bỏ đáng chú ý. Thay đổi địa điểm làm việc không còn là căn cứ cấp lại — thay đổi người sử dụng lao động nay phải làm hồ sơ cấp mới hoàn toàn chứ không phải điều chỉnh, và điều này làm thay đổi đáng kể chi phí lẫn thời gian khi luân chuyển nhân sự giữa các pháp nhân trong cùng tập đoàn. Đồng thời, không còn yêu cầu xác nhận của cơ quan công an khi mất giấy phép, giúp rút ngắn quy trình cấp lại được một tuần trở lên.

Thẻ tạm trú xin sau hay xin cùng lúc?

Xin sau, và luôn là một bộ hồ sơ riêng. Thẻ tạm trú không tự động có theo giấy phép lao động, cũng không dài thêm khi giấy phép được gia hạn. Thẻ thuộc pháp luật xuất nhập cảnh — Luật 47/2014/QH13, được sửa đổi, bổ sung tại Luật 51/2019/QH14 và Luật 23/2023/QH15 — chứ không thuộc Nghị định 219/2025, và do một cơ quan khác giải quyết.

Nội dung Quy định
Ký hiệu thẻ LĐ1 cho người nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động; LĐ2 cho người có giấy phép lao động
Thời hạn Tối đa 2 năm và bị giới hạn theo thời hạn giấy phép lao động — giấy phép 12 tháng thì thẻ tối đa 12 tháng
Quy định về hộ chiếu Thẻ phải hết hạn trước hộ chiếu ít nhất 30 ngày — trên thực tế hộ chiếu cần còn hạn khoảng 13 tháng
Cơ quan giải quyết Phòng Quản lý xuất nhập cảnh, Công an cấp tỉnh
Thời gian giải quyết 5 ngày làm việc
Biểu mẫu NA6 (công văn đề nghị của cơ quan bảo lãnh), NA7 (đơn bảo lãnh), NA8 (tờ khai) — biểu mẫu mới theo Thông tư 70/2026/TT-BCA, hiệu lực từ 01/7/2026. Mẫu cũ bị từ chối

Thứ tự phải đi đúng

  1. Nhập cảnh Việt Nam bằng thị thực DN, hoặc thị thực LĐ nếu đã có giấy phép lao động.
  2. Xin cấp giấy phép lao động.
  3. Ký hợp đồng lao động — ngày ký phải sau ngày cấp giấy phép, không được ký trước.
  4. Đăng ký người sử dụng lao động với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
  5. Nộp NA6 kèm NA7 hoặc NA8.
  6. Thẻ được cấp trong khoảng 5 ngày làm việc.

Tính nhất quán quyết định ở bước này. Số hộ chiếu, tên người sử dụng lao động và chức danh phải khớp chính xác với giấy phép lao động; sai lệch mà cơ quan quản lý lao động bỏ qua sẽ bị cơ quan xuất nhập cảnh phát hiện. Và xin nhắc lại điểm khiến doanh nghiệp tốn kém nhất: gia hạn giấy phép lao động không kéo dài thẻ tạm trú đang có. Luôn phải làm hồ sơ riêng.

Dùng người chưa có giấy phép thì phạt bao nhiêu?

Người lao động 15.000.000–25.000.000 đồng; doanh nghiệp 60–150 triệu đồng sau khi nhân đôi theo nguyên tắc tổ chức chịu gấp đôi mức phạt cá nhân. Kèm theo đó là trục xuất người lao động và khả năng bị đình chỉ hoạt động. Nghị định xử phạt cũng vừa đổi: Điều 32 Nghị định 12/2022/NĐ-CP áp dụng đến hết ngày 09/9/2026, từ ngày 10/9/2026 chuyển sang Nghị định 283/2026/NĐ-CP.

Hành vi vi phạm Mức phạt ghi trong nghị định (cá nhân) Mức phạt thực tế với doanh nghiệp (gấp đôi)
Người lao động nước ngoài không có giấy phép hoặc giấy phép hết hạn 15–25 triệu đồng Áp dụng cho cá nhân người lao động
Người sử dụng lao động sử dụng 1–10 người không có giấy phép 30–45 triệu đồng 60–90 triệu đồng
Người sử dụng lao động sử dụng 11–20 người không có giấy phép 45–60 triệu đồng 90–120 triệu đồng
Người sử dụng lao động sử dụng từ 21 người không có giấy phép 60–75 triệu đồng 120–150 triệu đồng
Sử dụng người lao động không đúng nội dung ghi trong giấy phép 5–10 triệu đồng/người, tối đa 75 triệu Gấp đôi, trong phạm vi mức tối đa
Không thông báo, không báo cáo hoặc không nộp hợp đồng lao động 1–3 triệu đồng 2–6 triệu đồng

Nguyên tắc gấp đôi là con số bị trích dẫn sai nhiều nhất trong các hướng dẫn bằng tiếng Anh. Các mức ghi trong nghị định là mức phạt đối với cá nhân. Tổ chức chịu mức phạt gấp đôi. Vì người sử dụng lao động trong trường hợp này hầu như luôn là doanh nghiệp, bất kỳ hướng dẫn nào nêu "30–45 triệu đồng" là mức phạt với người sử dụng lao động khi dùng 1–10 người không có giấy phép đều đang giảm một nửa rủi ro thực tế. Hãy dự trù ngân sách và báo cáo hội đồng quản trị theo con số đã nhân đôi.

Hình thức xử phạt bổ sung còn đáng ngại hơn tiền phạt. Người lao động bị trục xuất. Trường hợp nghiêm trọng, người sử dụng lao động bị đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 1 đến 3 tháng. Nếu có giấy tờ giả mạo, áp dụng tịch thu. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động và bảo hiểm xã hội là 1 năm.

Chúng tôi chủ ý không dẫn số điều cho các mức phạt theo Nghị định 283/2026: cách đánh số điều trong nghị định mới chưa được chúng tôi xác nhận, nên chỉ dẫn chiếu số nghị định.

Từ lúc chốt offer đến khi đi làm mất bao lâu?

Thực tế 6–10 tuần. Nhanh nhất 4 tuần, với điều kiện giấy tờ đã apostille hoặc hợp pháp hóa xong và người lao động đã ở Việt Nam. Thời hạn luật định thì ngắn; cái kéo dài tổng thời gian luôn là khâu chuẩn bị giấy tờ ở nước ngoài, và không có cách nộp hồ sơ nào rút ngắn được khâu đó.

Bước Thời gian thực tế
Thu thập và hợp pháp hóa hoặc apostille giấy tờ nước ngoài 2–6 tuần — biến số chi phối
Khám sức khỏe tại Việt Nam 1–3 ngày
Đăng tuyển lao động Việt Nam, nếu áp dụng ~1 tuần
Nộp hồ sơ cấp giấy phép lao động Luật định 10 ngày làm việc; thực tế 2–3 tuần nếu có một vòng bổ sung, giải trình
Ký hợp đồng lao động (phải sau khi cấp giấy phép) 1–3 ngày
Thẻ tạm trú Luật định 5 ngày làm việc; thực tế 1–2 tuần
Tổng Thông thường 6–10 tuần; thuận lợi nhất 4 tuần

Hệ quả về mặt kế hoạch: bằng cấp, giấy xác nhận kinh nghiệm và phiếu lý lịch tư pháp phải bắt đầu xin ngay hôm chốt offer, chứ không đợi đến lúc ấn định ngày nhận việc. Mọi khâu còn lại đều tính bằng ngày làm việc.

Một phần việc nữa nằm hoàn toàn ở phía doanh nghiệp và thường bị bỏ quên cho đến kỳ quyết toán: người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam vẫn thuộc diện khấu trừ thuế TNCN tại nguồn, doanh nghiệp phải cấp chứng từ khấu trừ thuế và làm quyết toán cuối năm, đồng thời xác định rõ người lao động là cá nhân cư trú hay không cư trú vì hai diện áp dụng cách tính khác nhau. Cũng cần nói thẳng một điểm hay bị hiểu sai: doanh nghiệp không thể mượn pháp nhân của một công ty khác đứng tên xin giấy phép rồi để người lao động làm việc thực tế ở nơi khác — pháp nhân ghi trên giấy phép phải chính là bên ký hợp đồng lao động và trả lương, và hồ sơ thẻ tạm trú sẽ đối chiếu lại đúng pháp nhân đó.

Hồ sơ hay bị trả lại vì lý do gì?

Đứng đầu danh sách vẫn là giấy tờ hết hạn ngay lúc nộp: giấy khám sức khỏe quá 12 tháng, phiếu lý lịch tư pháp quá 6 tháng — thường vì một giấy tờ khác trong bộ hồ sơ về chậm hơn dự tính.

Nguyên nhân Cách phòng tránh
Giấy tờ quá thời hạn hiệu lực tại thời điểm nộp Lập lịch ngày tháng cho toàn bộ hồ sơ tính ngược từ ngày dự kiến nộp; xin các giấy tờ có thời hạn ngắn sau cùng
Bằng cấp, giấy xác nhận kinh nghiệm chưa hợp pháp hóa hoặc apostille Rà soát mọi giấy tờ cấp ở nước ngoài ngay khi khởi động và xác định cơ chế áp dụng cho từng quốc gia
Thiếu hoặc không đạt yêu cầu về bản dịch công chứng Nhớ rằng apostille không thay thế dịch thuật công chứng
Giấy xác nhận kinh nghiệm quá chung chung, không chứng minh được điều kiện Yêu cầu ghi rõ thời gian, chức danh, phạm vi công việc và người ký có tên — không chấp nhận xác nhận thời gian làm việc suông
Tỉnh chất vấn việc bằng cấp không khớp chức danh dù khoản 3 Điều 3 đã nới lỏng Không trông cậy vào câu chữ; chứng minh mối liên hệ qua bằng chứng kinh nghiệm
Ký hợp đồng lao động trước khi giấy phép được cấp Giữ hợp đồng lại đến khi giấy phép được cấp rồi mới ký
Thông tin không thống nhất giữa hộ chiếu, giấy phép và hồ sơ thẻ tạm trú Chốt một cách viết tên, số hộ chiếu, tên người sử dụng lao động và chức danh duy nhất ngay từ đầu
Bỏ lỡ khung 10–45 ngày nộp hồ sơ gia hạn Ghi lịch khung thời gian ngay khi được cấp giấy phép — bỏ lỡ là phải làm hồ sơ cấp mới từ đầu
Người sử dụng lao động chưa đăng ký với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Hoàn tất đăng ký trước khi nộp hồ sơ thẻ tạm trú, không làm song song
Hộ chiếu còn hạn dưới ~13 tháng Gia hạn hộ chiếu trước; thẻ tạm trú phải hết hạn trước hộ chiếu từ 30 ngày trở lên

Aniday làm phần nào cho doanh nghiệp?

Công ty TNHH Aniday Việt Nam đứng tên người sử dụng lao động hợp pháp, ký và nộp Mẫu số 03 đã tích hợp nội dung giải trình nhu cầu, rồi chạy thẻ tạm trú như một luồng riêng nhưng bám sát tiến độ giấy phép. Doanh nghiệp nước ngoài nhờ đó đưa được nhân sự vào Việt Nam mà không phải lập pháp nhân và không phải tự gánh rủi ro hồ sơ.

  • Đánh giá vị trí công việc trước tiên. Trước khi thu thập bất kỳ giấy tờ nào, chúng tôi đối chiếu vị trí với Điều 3 — nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hay lao động kỹ thuật — và với danh mục không thuộc diện cấp giấy phép, vì hướng miễn giấy phép (xác nhận hoặc thông báo) nhanh hơn và rẻ hơn khi thực sự áp dụng được.
  • Lập lịch ngày tháng cho giấy tờ. Chúng tôi sắp xếp thời điểm xin giấy khám sức khỏe (hạn 12 tháng) và phiếu lý lịch tư pháp (hạn 6 tháng) căn cứ vào ngày dự kiến nộp, đồng thời xác định apostille hay hợp pháp hóa lãnh sự cho từng quốc gia cấp giấy tờ ngay khi khởi động.
  • Một lần nộp, một lần quyết định. Mẫu số 03 kèm nội dung giải trình nhu cầu, nộp qua kênh của tỉnh hoặc Cổng Dịch vụ công quốc gia, và đề nghị cấp phiếu lý lịch tư pháp song song theo khoản 3 Điều 6 ở những nơi đã áp dụng.
  • Trình tự đứng vững trước thanh tra. Giấy phép trước, hợp đồng lao động sau, đăng ký người sử dụng lao động, rồi mới nộp NA6/NA7/NA8 theo biểu mẫu hiện hành của Thông tư 70/2026/TT-BCA.
  • Kỷ luật gia hạn. Chúng tôi ghi lịch khung 10–45 ngày ngay khi giấy phép được cấp và cảnh báo trần 4 năm trong kế hoạch điều động nhân sự của doanh nghiệp, để nhiệm kỳ nhiều năm không được xây trên những lần gia hạn không còn tồn tại.

Aniday được 5.000+ doanh nghiệp tin chọn và hợp tác với mạng lưới 50.000+ headhunter, kết hợp EOR, payroll và tuyển dụng trong một nơi duy nhất. Tính toàn bộ chi phí tuyển dụng với Công cụ tính chi phí tuyển dụng tại Việt NamCông cụ tính thuế TNCN tại Việt Nam, hoặc tìm hiểu thêm về Employer of Record tại Việt Nam.

Căn cứ pháp lý

  • Nghị định 219/2025/NĐ-CP — về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam; hiệu lực từ 07/8/2025; bãi bỏ toàn bộ Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP
  • Bộ luật Lao động 2019 (Luật 45/2019/QH14), các Điều 151–158
  • Luật 47/2014/QH13, được sửa đổi, bổ sung tại Luật 51/2019/QH14 và Luật 23/2023/QH15 — về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam
  • Thông tư 70/2026/TT-BCA — biểu mẫu xuất nhập cảnh, hiệu lực từ 01/7/2026
  • Nghị định 283/2026/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, từ 10/9/2026, thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP
  • Aniday — Kinh doanh tại Việt Nam (trang tổng quan quốc gia)
  • Cập nhật lần cuối: 09/2026.

Câu hỏi thường gặp về giấy phép lao động

Năm 2026 xin giấy phép lao động theo nghị định nào?

Nghị định 219/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 07/8/2025, gồm 5 chương và 36 điều, quy định chi tiết các Điều 151–158 Bộ luật Lao động 2019. Đến ngày 03/9/2026 chưa có nghị định sửa đổi, bổ sung nào.

Nghị định 152/2020 hết hiệu lực chưa?

Hết rồi. Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP bị bãi bỏ toàn bộ từ 07/8/2025. Cơ quan nêu trong hai nghị định đó cũng không còn: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội chấm dứt hoạt động từ 01/3/2025 và sáp nhập vào Bộ Nội vụ, các Sở LĐTBXH sáp nhập vào Sở Nội vụ.

Còn phải làm báo cáo giải trình nhu cầu không?

Không. Nội dung giải trình nay nằm trong chính tờ khai Mẫu số 03 theo khoản 1 Điều 18. Hồ sơ nộp trước ngày dự kiến làm việc ít nhất 10 ngày và không quá 60 ngày, cơ quan có thẩm quyền giải quyết trong 10 ngày làm việc.

Giấy phép lao động gia hạn được mấy lần?

Một lần, tối đa 2 năm theo Điều 29, hồ sơ nộp trước ngày hết hạn 10–45 ngày. Cộng với thời hạn cấp mới tối đa 2 năm, một chuỗi giấy phép chỉ kéo dài tối đa 4 năm, sau đó phải làm hồ sơ cấp mới.

Bằng cấp nước ngoài có phải hợp pháp hóa lãnh sự không?

Từ 11/9/2026, giấy tờ công từ quốc gia thành viên Công ước La Hay chỉ cần apostille. Giấy tờ từ nước không phải thành viên vẫn phải hợp pháp hóa lãnh sự. Cả hai hướng đều phải dịch thuật công chứng sang tiếng Việt, vì apostille chỉ chứng nhận hình thức và chữ ký chứ không chứng nhận nội dung.

Thuê người nước ngoài chưa có giấy phép bị phạt bao nhiêu?

Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP, mức ghi trong nghị định là 30–45 triệu đồng khi sử dụng 1–10 người, nhưng tổ chức chịu gấp đôi nên doanh nghiệp thực trả 60–90 triệu đồng, và 120–150 triệu đồng nếu từ 21 người. Người lao động bị phạt 15–25 triệu đồng và bị trục xuất.

Gia hạn giấy phép thì thẻ tạm trú có tự động dài theo không?

Không. Thẻ tạm trú không bao giờ tự động cấp hay tự động kéo dài theo giấy phép lao động. Doanh nghiệp luôn phải làm hồ sơ riêng tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh, theo biểu mẫu của Thông tư 70/2026/TT-BCA.

Điều chuyển sang công ty khác trong tập đoàn có dùng lại giấy phép cũ được không?

Không. Thay đổi địa điểm làm việc không còn là căn cứ cấp lại theo Điều 23, nên đổi người sử dụng lao động là phải làm hồ sơ cấp mới giấy phép lao động từ đầu.

Lệ phí xin giấy phép lao động hết bao nhiêu?

Lệ phí do Hội đồng nhân dân từng tỉnh quy định nên mỗi tỉnh một mức, không có mức chung toàn quốc — hãy dự trù theo tỉnh nơi người sử dụng lao động đăng ký.

Dịch vụ & công cụ liên quan