Employment Pass Malaysia 2026: Quy định lương mới & Hướng dẫn hồ sơ
Hạng I nay yêu cầu RM20,000/tháng — đây là những gì đã thay đổi từ 01/6/2026, hồ sơ cần chuẩn bị và quy trình diễn ra thực tế ra sao
Trả lời ngắn gọn: từ 01/6/2026, Malaysia gần như tăng gấp đôi sàn lương của Employment Pass — Hạng I nay yêu cầu lương cơ bản từ RM20,000+/tháng (trước đây là RM10,000), Hạng II RM10,000–19,999 và Hạng III RM5,000–9,999 — kèm trần thời gian lưu trú lũy kế 10/10/5 năm và kế hoạch kế nhiệm bắt buộc cho Hạng II và III. Chỉ lương cơ bản được tính; phụ cấp và thưởng thì không. Bài hướng dẫn này do đội ngũ Aniday — đơn vị nộp hồ sơ EP qua ESD hàng tuần thông qua pháp nhân Malaysia của chúng tôi, Great Pyramid Sdn Bhd — biên soạn. Kiểm chứng ngày 10/8/2026.
Các hạng Employment Pass và ngưỡng lương năm 2026
| Hạng | Lương cơ bản tối thiểu (từ 01/6/2026) | Thời hạn tối đa | Kế hoạch kế nhiệm |
|---|---|---|---|
| EP Hạng I | RM20,000+/tháng (~US$4,400) | 10 năm lũy kế | Không bắt buộc |
| EP Hạng II | RM10,000–19,999/tháng | 10 năm lũy kế | Bắt buộc |
| EP Hạng III | RM5,000–9,999/tháng | 5 năm lũy kế | Bắt buộc |
Ba chi tiết khiến nhiều doanh nghiệp mắc lỗi: các ngưỡng lương áp dụng cho cả hồ sơ gia hạn lẫn hồ sơ mới; trần thời hạn tính lũy kế trên tổng thời gian chuyên gia làm việc tại Malaysia, không tính theo từng thẻ; và điều kiện được xét trên lương cơ bản mà thôi — tái cơ cấu thu nhập thành phụ cấp để rơi vào hạng thấp hơn không còn tác dụng, và vốn dĩ chưa bao giờ được tính. Hồ sơ EP cũng phải căn cứ trên mức lương chính thức (sau thử việc), ghi rõ trong hợp đồng lao động.
Quy trình EP diễn ra thực tế ra sao (và mất bao lâu)
Trả lời ngắn gọn: tối thiểu 6–10 tuần từ khi đủ hồ sơ đến khi được cấp thẻ, qua cổng ESD (Expatriate Services Division). Cộng thêm 2–4 tuần cho việc hợp pháp hóa giấy tờ cấp ở nước ngoài, và thời gian báo trước nghỉ việc của ứng viên đối với trường hợp chuyển việc.
| Bước | Nội dung | Thời gian điển hình |
|---|---|---|
| 1. Thu thập & rà soát hồ sơ | Tập hợp giấy tờ của ứng viên + doanh nghiệp, xác định sớm nhu cầu hợp pháp hóa | 1–2 tuần |
| 2. Nộp hồ sơ qua ESD | Pháp nhân bảo lãnh nộp hồ sơ qua cổng Expatriate Services Division | — |
| 3. Cơ quan xuất nhập cảnh thẩm định → Pass Approval Stage | ESD/Cơ quan xuất nhập cảnh đánh giá hạng lương, giải trình, kế hoạch kế nhiệm | 4–6 tuần |
| 4. (Trường hợp chuyển việc) Nghỉ việc + báo trước | Ứng viên chỉ nộp đơn nghỉ việc tại công ty Malaysia hiện tại sau khi hồ sơ đạt Pass Approval Stage | 1–3 tháng (báo trước) |
| 5. (Trường hợp chuyển việc) Thư xác nhận thôi việc ESD | Do công ty cũ cấp sau khi xử lý xong việc nghỉ; nộp để được phê duyệt cuối cùng | 1–2 tuần |
| 6. Cấp & dán thẻ EP | Thẻ được cấp với thời hạn 12–24 tháng; Dependent Pass có thể đồng bộ thời hạn qua extender ePass | 1–2 tuần |
Cái bẫy trong trường hợp chuyển việc. Ứng viên đang làm việc tại Malaysia thường muốn nghỉ ngay khi ký thư mời nhận việc mới. Đừng để họ làm vậy. Nếu hồ sơ bị từ chối sau khi đã nghỉ, họ rơi vào cảnh thất nghiệp trong khi đồng hồ thời hạn của thẻ hiện tại vẫn chạy. Trình tự an toàn — nộp hồ sơ trước, chỉ nghỉ việc khi đạt Pass Approval Stage, rồi mới xin thư xác nhận thôi việc — không tốn thêm gì mà loại bỏ được kịch bản xấu nhất. Đây là sai lầm quy trình phổ biến nhất mà chúng tôi thấy các công ty mắc phải.
Danh mục hồ sơ
| Từ phía ứng viên | Từ phía doanh nghiệp |
|---|---|
| Hộ chiếu, bản sao đầy đủ kể cả trang trắng, còn hạn trên 18 tháng · bằng cấp & bảng điểm có chứng thực (công chứng + hợp pháp hóa lãnh sự nếu cấp ở nước ngoài) · CV và thư giới thiệu của các công ty cũ · 2 ảnh hộ chiếu · giấy khám sức khỏe · lý lịch tư pháp của nước sở tại, cấp trong vòng 6 tháng, đã hợp pháp hóa · trường hợp chuyển việc: bản sao EP hiện tại gồm toàn bộ các trang có dấu, tờ khai thuế BE/E-BE mới nhất, thư xác nhận thôi việc ESD (ESD release letter) (sau khi nghỉ việc) | Giấy chứng nhận đăng ký SSM · hồ sơ giới thiệu công ty và báo cáo tài chính · thư mời nhận việc kèm cơ cấu lương · bản mô tả công việc chi tiết · văn bản giải trình (vì sao tuyển chuyên gia nước ngoài thay vì nhân sự bản địa) · kế hoạch kế nhiệm (Hạng II & III) · tài khoản ESD với vốn góp đạt chuẩn (RM500,000–RM1,000,000 tùy cơ cấu sở hữu) |
Với thân nhân đi cùng, Dependent Pass yêu cầu giấy đăng ký kết hôn/giấy khai sinh đã công chứng, hộ chiếu và ảnh; nếu DP được cấp ngắn hạn hơn EP chính, extender ePass sẽ đồng bộ thời hạn. Dự trù 2–4 tuần và US$50–200 mỗi giấy tờ cho việc công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ nước ngoài — đây là nguyên nhân gây chậm tiến độ phổ biến nhất.
EP, PVP hay EOR — chọn đúng công cụ
Employment Pass dành cho quan hệ lao động toàn thời gian, dài hạn (thẻ 12–24 tháng, được gia hạn trong phạm vi trần lũy kế). Thị thực Công tác Chuyên môn (Professional Visit Pass - PVP) dành cho công việc tạm thời tối đa 12 tháng — hỗ trợ kỹ thuật, lắp đặt và chạy thử, đào tạo, tư vấn — trong khi nhân sự vẫn thuộc biên chế công ty nước ngoài. Chọn sai sẽ lãng phí nhiều tháng: nộp hồ sơ EP cho công việc thực chất là dự án ngắn hạn dễ bị từ chối vì lý do giải trình không thuyết phục.
Chưa có pháp nhân tại Malaysia? EP phải do một công ty Malaysia đã đăng ký ESD với vốn góp RM500K–1M bảo lãnh — riêng con đường này đã mất 10–14 tuần. Giải pháp thực tế là dịch vụ Employer of Record: pháp nhân Malaysia của Aniday, Aniday Sdn Bhd, trở thành người sử dụng lao động hợp pháp, bảo lãnh EP, vận hành payroll (xem Công cụ tính chi phí tuyển dụng tại Malaysia) và lo trọn EPF, SOCSO, EIS và PCB — giúp bạn đưa chuyên gia sang Malaysia trong vài tuần thay vì vài quý, và chuyển về pháp nhân riêng sau này nếu thị trường thuận lợi. Đọc thêm: Employer of Record Malaysia.
Các lý do bị từ chối phổ biến (và cách phòng tránh)
| Lý do bị từ chối | Cách phòng tránh |
|---|---|
| Lương cơ bản thấp hơn ngưỡng của hạng đăng ký | Đối chiếu với bảng ngưỡng 01/6/2026 phía trên — phụ cấp không bao giờ được tính |
| Giải trình tuyển chuyên gia nước ngoài thiếu thuyết phục | Văn bản giải trình cụ thể, có dẫn chứng; thống nhất chức danh giữa thư mời nhận việc, hợp đồng và hồ sơ |
| Hợp pháp hóa giấy tờ chưa đúng quy cách | Rà soát toàn bộ giấy tờ nước ngoài ngay khi khởi động; hợp pháp hóa trước khi nộp, không làm trong lúc nộp |
| Thiếu kế hoạch kế nhiệm (Hạng II/III) | Chuẩn bị sẵn kế hoạch phát triển người kế nhiệm bản địa có ghi rõ danh tính |
| Doanh nghiệp có vấn đề tuân thủ | Kiểm tra tình trạng thuế và nghĩa vụ luật định của pháp nhân bảo lãnh trước khi nộp |
| Thiếu thư xác nhận thôi việc ESD (chuyển việc) | Tuân thủ trình tự nộp-trước, nghỉ-khi-được-duyệt đã mô tả ở trên |
Nguồn tham khảo
Employment Pass Malaysia — câu hỏi thường gặp
Mức lương tối thiểu cho Employment Pass năm 2026 là bao nhiêu?
Từ 01/6/2026: Hạng I RM20,000+/tháng, Hạng II RM10,000–19,999, Hạng III RM5,000–9,999 — chỉ tính lương cơ bản, áp dụng cho cả hồ sơ mới lẫn hồ sơ gia hạn.
Quy trình mất bao lâu?
Tối thiểu 6–10 tuần kể từ khi đủ hồ sơ; cộng thêm thời gian hợp pháp hóa (2–4 tuần) và, với trường hợp chuyển việc, thời gian báo trước nghỉ việc. Nên bắt đầu thu thập hồ sơ 8–10 tuần trước ngày dự kiến nhận việc.
Phụ cấp có được tính vào ngưỡng lương không?
Không. Điều kiện chỉ được xét trên lương cơ bản — phụ cấp nhà ở, đi lại, thưởng và hoa hồng đều không được tính. Hồ sơ cũng phải dùng mức lương chính thức sau thử việc, không phải mức lương thử việc.
Ứng viên chuyển việc nên nghỉ vào thời điểm nào?
Chỉ khi hồ sơ mới đạt Pass Approval Stage. Nghỉ sớm hơn thì một quyết định từ chối sẽ khiến họ thất nghiệp; thư xác nhận thôi việc ESD của công ty cũ dù sao cũng chỉ được cấp sau khi nghỉ việc, nên vội vàng không mang lại lợi ích gì.
Công ty tôi chưa có pháp nhân tại Malaysia thì có bảo lãnh EP được không?
Không — việc bảo lãnh đòi hỏi pháp nhân Malaysia đã đăng ký ESD với vốn góp RM500K–1M. Dịch vụ Employer of Record như Aniday (qua Aniday Sdn Bhd) sẽ bảo lãnh thẻ và tuyển dụng ứng viên thay cho bạn, thường chỉ trong vài tuần.
Còn các nhiệm vụ công tác ngắn hạn thì sao?
Với các dự án tối đa 12 tháng (hỗ trợ kỹ thuật, chạy thử, đào tạo, tư vấn), Thị thực Công tác Chuyên môn (Professional Visit Pass - PVP) thường mới là lộ trình đúng thay vì EP.
Gia đình tôi thì thế nào?
Vợ/chồng và con được cấp Dependent Pass (cần giấy đăng ký kết hôn/giấy khai sinh đã công chứng). Nếu DP được cấp với thời hạn ngắn hơn EP chính, extender ePass sẽ đồng bộ hai thời hạn.