Bảng mức đóng SSS, PhilHealth & Pag-IBIG 2026 + Công cụ tính lương Philippines
Công cụ miễn phí tính lương thực nhận và tổng chi phí sử dụng lao động tại Philippines — đã bao gồm SSS, PhilHealth, Pag-IBIG, thuế khấu trừ và trích lập lương tháng 13
Cả ba biểu đóng bắt buộc đều đã ở mức cuối cùng theo luật định trong năm 2026 — SSS 15% (trần MSC ₱35,000, Luật RA 11199), PhilHealth 5% (trần ₱100,000, Luật RA 11223) và Pag-IBIG 2% (trần ₱200) — khiến 2026 là một năm ổn định hiếm có để lập ngân sách payroll tại Philippines. Với doanh nghiệp Việt Nam đang thuê nhân sự BPO hoặc nhân viên remote tại Philippines, đây là công cụ nhanh nhất để quy đổi lương cơ bản thành tổng chi phí thực tế. Nhập lương cơ bản hàng tháng bên dưới để xem lương thực nhận của nhân viên và tổng chi phí thật của doanh nghiệp, hoặc chuyển ngay đến bảng mức đóng 2026 đầy đủ. Số liệu kiểm chứng ngày 10/8/2026 theo biểu của SSS, PhilHealth, HDMF và BIR.
| MSC — Mức lương tính đóng SSS | — |
| SSS người lao động (5% MSC) | — |
| PhilHealth người lao động (2,5%) | — |
| Pag-IBIG người lao động | — |
| Tổng đóng góp người lao động | — |
| Thu nhập tính thuế | — |
| Thuế khấu trừ (biểu BIR) | — |
| Lương thực nhận / tháng | — |
| SSS doanh nghiệp (10% MSC) | — |
| Bảo hiểm tai nạn lao động (EC) | — |
| PhilHealth doanh nghiệp (2,5%) | — |
| Pag-IBIG doanh nghiệp (2%) | — |
| Tổng đóng góp doanh nghiệp | — |
| Trích lập lương tháng 13 (cơ bản ÷ 12) | — |
| Tổng chi phí doanh nghiệp / tháng | — |
Các khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp ngừng tăng khi lương vượt các mức trần: SSS tối đa ₱3,530 (MSC ₱35,000, gồm ₱30 EC), PhilHealth tối đa ₱2,500 (lương từ ₱100,000) và Pag-IBIG tối đa ₱200 — trần cứng khoảng ₱6,230/tháng bất kể mức lương. Chỉ khoản trích lập lương tháng 13 tăng theo lương. Hiếm thị trường nào tại châu Á giúp dự báo chi phí payroll cho lương cao dễ dàng đến vậy.
Bảng mức đóng SSS 2026
Trả lời ngắn gọn: 15% trên MSC (Mức lương tính đóng - Monthly Salary Credit) — doanh nghiệp 10%, người lao động 5% — không đổi trong năm 2026 (đợt điều chỉnh cuối theo Luật RA 11199 có hiệu lực từ tháng 1/2025). MSC chạy từ ₱5,000 đến ₱35,000 theo bậc ₱500; phần MSC trên ₱20,000 được ghi nhận vào quỹ hưu trí bổ sung bắt buộc (WISP/MPF) với cùng tỷ lệ chia. Doanh nghiệp đóng thêm ₱10–30 bảo hiểm tai nạn lao động (EC).
| Khoảng lương tháng | MSC | Doanh nghiệp 10% (+EC) | Người lao động 5% | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Dưới ₱5,250 | ₱5,000 | ₱500 + ₱10 | ₱250 | ₱760 |
| ₱9,750 – 10,249.99 | ₱10,000 | ₱1,000 + ₱10 | ₱500 | ₱1,510 |
| ₱14,750 – 15,249.99 | ₱15,000 | ₱1,500 + ₱30 | ₱750 | ₱2,280 |
| ₱19,750 – 20,249.99 | ₱20,000 | ₱2,000 + ₱30 | ₱1,000 | ₱3,030 |
| ₱24,750 – 25,249.99 | ₱25,000 | ₱2,500 + ₱30 | ₱1,250 | ₱3,780 |
| ₱29,750 – 30,249.99 | ₱30,000 | ₱3,000 + ₱30 | ₱1,500 | ₱4,530 |
| Từ ₱34,750 trở lên | ₱35,000 | ₱3,500 + ₱30 | ₱1,750 | ₱5,280 |
Quy tắc áp dụng cho mọi mức lương: làm tròn về bậc ₱500 gần nhất (lương dưới ₱5,250 → MSC ₱5,000; mỗi khoảng ₱500 nâng MSC thêm ₱500; từ ₱34,750 → MSC ₱35,000). EC là ₱10 với MSC dưới ₱15,000 và ₱30 từ mức ₱15,000. Công cụ phía trên tự động áp đúng bậc.
Bảng mức đóng PhilHealth 2026
Trả lời ngắn gọn: 5% trên lương cơ bản hàng tháng, chia đều 50/50, sàn ₱10,000 và trần ₱100,000 — PhilHealth xác nhận giữ nguyên mức 5% cho năm 2026 (mức cuối cùng theo Luật UHC).
| Lương cơ bản tháng | Phí tháng (5%) | Doanh nghiệp | Người lao động |
|---|---|---|---|
| Từ ₱10,000 trở xuống | ₱500 | ₱250 | ₱250 |
| ₱10,000.01 – 99,999.99 | lương × 5% | một nửa | một nửa |
| Từ ₱100,000 trở lên | ₱5,000 | ₱2,500 | ₱2,500 |
Bảng mức đóng Pag-IBIG (HDMF) 2026
Trả lời ngắn gọn: người lao động đóng 1% (nếu thu nhập ≤₱1,500/tháng) hoặc 2%, doanh nghiệp luôn đóng 2% — cả hai tính trên mức lương quỹ có trần ₱10,000, nên mức tối đa thực tế là ₱200 + ₱200.
| Thu nhập tháng | Người lao động | Doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Từ ₱1,500 trở xuống | 1% (tối đa ₱15) | 2% (tối đa ₱30) |
| Trên ₱1,500 | 2%, tối đa ₱200 | 2%, tối đa ₱200 |
Biểu thuế khấu trừ hàng tháng của BIR (2023–nay)
Trả lời ngắn gọn: biểu thuế tháng theo luật TRAIN áp dụng từ 01/01/2023 vẫn có hiệu lực trong năm 2026. Căn cứ tính thuế = tổng thu nhập chịu thuế trừ các khoản đóng bắt buộc SSS, PhilHealth và Pag-IBIG phía người lao động.
| Thu nhập tính thuế tháng | Thuế khấu trừ |
|---|---|
| Từ ₱20,833 trở xuống | Không chịu thuế (0%) |
| ₱20,833 – 33,332 | 15% phần vượt ₱20,833 |
| ₱33,333 – 66,666 | ₱2,500.00 + 20% phần vượt ₱33,333 |
| ₱66,667 – 166,666 | ₱10,833.33 + 25% phần vượt ₱66,667 |
| ₱166,667 – 666,666 | ₱40,833.33 + 30% phần vượt ₱166,667 |
| Từ ₱666,667 trở lên | ₱200,833.33 + 35% phần vượt ₱666,667 |
Ví dụ tính cụ thể — lương cơ bản ₱30,000
MSC SSS ₱30,000 → người lao động ₱1,500, doanh nghiệp ₱3,000 + ₱30 EC. PhilHealth mỗi bên ₱750. Pag-IBIG mỗi bên ₱200. Tổng đóng góp người lao động ₱2,450 → thu nhập tính thuế ₱27,550 → thuế khấu trừ ₱1,007.55 → lương thực nhận ₱26,542.45. Phía doanh nghiệp: ₱3,980 đóng góp + ₱2,500 trích lập lương tháng 13 → tổng chi phí doanh nghiệp ₱36,480/tháng (≈21,6% cộng thêm trên lương cơ bản).
Nguồn tham khảo (chính thức)
Payroll Philippines 2026 — câu hỏi thường gặp
Mức đóng SSS năm 2026 là bao nhiêu?
15% trên MSC (Mức lương tính đóng - Monthly Salary Credit) — doanh nghiệp 10%, người lao động 5% — với MSC từ ₱5,000 đến ₱35,000. Đây là đợt điều chỉnh cuối theo Luật RA 11199 (từ tháng 1/2025); không có kế hoạch tăng trong năm 2026. Phần MSC trên ₱20,000 được chuyển vào quỹ hưu trí bổ sung bắt buộc (WISP/MPF).
PhilHealth có tăng trong năm 2026 không?
Không. PhilHealth xác nhận mức phí giữ nguyên 5% — mức cuối cùng theo Luật Chăm sóc sức khỏe toàn dân — với trần thu nhập ₱100,000. Phí tối đa là ₱5,000/tháng, chia ₱2,500 doanh nghiệp / ₱2,500 người lao động.
Doanh nghiệp đóng bảo hiểm bắt buộc tối đa bao nhiêu?
Khoảng ₱6,230/tháng: SSS ₱3,500 + EC ₱30 + PhilHealth ₱2,500 + Pag-IBIG ₱200. Chỉ khoản trích lập lương tháng 13 (cơ bản ÷ 12) tăng theo lương — chi phí doanh nghiệp tại Philippines gần như có trần với nhân sự lương cao.
Các khoản đóng góp có được trừ trước thuế không?
Có. Phần đóng bắt buộc của người lao động cho SSS (bao gồm MPF), PhilHealth và Pag-IBIG được loại khỏi thu nhập chịu thuế trước khi áp biểu thuế khấu trừ BIR. Lương tháng 13 và các phúc lợi khác được miễn thuế đến ₱90,000/năm; các phúc lợi de minimis đủ điều kiện được miễn thêm ngoài mức đó.
Lương tối thiểu vùng NCR đang diễn biến thế nào?
Sắc lệnh tiền lương NCR-27 nâng mức phi nông nghiệp vùng NCR từ ₱695 lên ₱755 từ ngày 25/7/2026, đợt tiếp theo ₱780 từ ngày 20/1/2027. Lệnh tạm hoãn (TRO) của tòa án ngày 30/7/2026 tạm dừng thi hành trong thời gian tố tụng; các khoản tăng đã chi trả không được hoàn lại. Theo dõi thông báo của DOLE để cập nhật kết quả.
Phụ cấp ca đêm có bắt buộc không?
Có — cộng thêm 10% lương giờ thông thường cho mỗi giờ làm việc từ 22:00 đến 06:00 (Điều 86 Bộ luật Lao động Philippines), bên cạnh phụ cấp làm thêm giờ (+25% ngày thường) khi áp dụng. Điều này đặc biệt quan trọng với các đội ngũ BPO và hỗ trợ khách hàng làm ca đêm phục vụ múi giờ Mỹ/châu Âu.
Làm sao thuê nhân sự tại Philippines khi chưa có pháp nhân?
Sử dụng dịch vụ Employer of Record. Aniday đứng tên tuyển dụng đội ngũ của bạn tại Philippines qua hạ tầng pháp lý địa phương, vận hành đúng bảng lương trong công cụ này — SSS, PhilHealth, Pag-IBIG, thuế khấu trừ, lương tháng 13 — và xử lý hợp đồng cùng tuân thủ quy định DOLE, từ 80 USD mỗi nhân sự mỗi tháng. Bạn quản lý công việc; chúng tôi gánh trách nhiệm pháp lý sử dụng lao động. Xem Employer of Record Philippines.